Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "toán học" (1)

toán học
Tiếng Anh Danh từmathematics
Từ vựng của tôi
Cô ấy rất giỏi môn Toán học.
She is very good at mathematics.

swap_horiz Từ liên quan "toán học" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "toán học" (3)

Trong toán học, x là một biến số.
In math, x is a variable.
Toán học là nền tảng của khoa học.
Mathematics is the foundation of science.
Cô ấy rất giỏi môn Toán học.
She is very good at mathematics.